se répéter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự lặp lại, tự nhắc lại: Hành động của một người nói hoặc làm điều gì đó nhiều lần, thường dẫn đến sự nhàm chán.
- Xảy ra lặp đi lặp lại: Dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng xuất hiện nhiều lần theo cùng một cách.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le professeur se répète souvent pour que les élèves comprennent bien. (Giáo viên thường tự lặp lại để học sinh hiểu rõ.)
- Excusez-moi de me répéter, mais c'est très important. (Xin lỗi vì tôi phải nói lại, nhưng điều này rất quan trọng.)
- Cette erreur ne doit plus se répéter. (Lỗi này không được phép lặp lại nữa.)
- L'histoire a tendance à se répéter. (Lịch sử có xu hướng lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour ne pas se répéter": Để khỏi phải nói lại, để tránh lặp lại.
- Je serai bref pour ne pas me répéter. (Tôi sẽ nói ngắn gọn để khỏi phải lặp lại.)
- "Se le répéter": Tự nhắc đi nhắc lại điều gì đó với bản thân.
- Il se le répétait sans cesse pour ne pas oublier. (Anh ấy không ngừng tự nhắc điều đó với bản thân để không quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Répéter (v.t): lặp lại, nhắc lại (cái gì đó).
- Répétez la phrase, s'il vous plaît. (Xin hãy nhắc lại câu đó.)
- Répétitif, -ive (adj): lặp đi lặp lại, đơn điệu.
- Un travail répétitif (một công việc lặp đi lặp lại)
- Répétition (n.f): sự lặp lại; buổi tập dượt.
- La répétition d'un motif (sự lặp lại của một họa tiết); une répétition de théâtre (một buổi tập kịch)
Từ đồng nghĩa
- Redire: nói lại.
- Recommencer: bắt đầu lại, xảy ra lại.
- Réitérer: lặp lại (một cách trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Que cela ne se répète pas !": Mong sao/Đừng để điều đó xảy ra lần nữa! (Dùng như một lời cảnh báo hoặc yêu cầu).
- C'est la dernière fois, que cela ne se répète pas ! (Đây là lần cuối cùng, đừng để điều đó xảy ra nữa!)
tự động từ
- nói đi nói lại mãi
- lặp lại
- Que cela ne se répète pasmong sao điều đó sẽ không lặp lại