se répéter

Học thuật
Thân thiện
se répéter

Il faut se répéter pour être bien compris.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự lặp lại, tự nhắc lại: Hành động của một người nói hoặc làm điều đó nhiều lần, thường dẫn đến sự nhàm chán.
    • Xảy ra lặp đi lặp lại: Dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng xuất hiện nhiều lần theo cùng một cách.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le professeur se répète souvent pour que les élèves comprennent bien. (Giáo viên thường tự lặp lại để học sinh hiểu .)
    • Excusez-moi de me répéter, mais c'est très important. (Xin lỗi tôi phải nói lại, nhưng điều này rất quan trọng.)
    • Cette erreur ne doit plus se répéter. (Lỗi này không được phép lặp lại nữa.)
    • L'histoire a tendance à se répéter. (Lịch sử xu hướng lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour ne pas se répéter": Để khỏi phải nói lại, để tránh lặp lại.
    • Je serai bref pour ne pas me répéter. (Tôi sẽ nói ngắn gọn để khỏi phải lặp lại.)
  • "Se le répéter": Tự nhắc đi nhắc lại điều đó với bản thân.
    • Il se le répétait sans cesse pour ne pas oublier. (Anh ấy không ngừng tự nhắc điều đó với bản thân để không quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Répéter (v.t): lặp lại, nhắc lại (cái gì đó).
    • Répétez la phrase, s'il vous plaît. (Xin hãy nhắc lại câu đó.)
  • Répétitif, -ive (adj): lặp đi lặp lại, đơn điệu.
    • Un travail répétitif (một công việc lặp đi lặp lại)
  • Répétition (n.f): sự lặp lại; buổi tập dượt.
    • La répétition d'un motif (sự lặp lại của một họa tiết); une répétition de théâtre (một buổi tập kịch)
Từ đồng nghĩa
  • Redire: nói lại.
  • Recommencer: bắt đầu lại, xảy ra lại.
  • Réitérer: lặp lại (một cách trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Que cela ne se répète pas !": Mong sao/Đừng để điều đó xảy ra lần nữa! (Dùng như một lời cảnh báo hoặc yêu cầu).
    • C'est la dernière fois, que cela ne se répète pas ! (Đâylần cuối cùng, đừng để điều đó xảy ra nữa!)
se répéter

Il faut se répéter pour être bien compris.

tự động từ
  1. nói đi nói lại mãi
  2. lặp lại
    • Que cela ne se répète pas
      mong sao điều đó sẽ không lặp lại

Từ gần giống