se répéter

tự động từ
  1. nói đi nói lại mãi
  2. lặp lại
    • Que cela ne se répète pas
      mong sao điều đó sẽ không lặp lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

se répéter
Il faut se répéter pour être bien compris.